Hỏi nhu cầu
Chọn tối đa bốn câu hỏi, mỗi câu có lý do. Chatbot hỏi từng câu một và ghi phiếu nhu cầu.
Giúp đội ngũ bán hàng nắm nhu cầu và theo sát cơ hội tư vấn.
ONMATE xây dựng trợ lý hỗ trợ thu thập nhu cầu, phân loại khách hàng tiềm năng, tóm tắt thông tin và nhắc việc. Nhân viên tập trung tư vấn và quyết định các nội dung về giá, ưu đãi và điều khoản.
Sáu chặng từ câu hỏi đầu tiên đến báo cáo lead. Chọn một chặng để xem việc ở đó.
Chọn tối đa bốn câu hỏi, mỗi câu có lý do. Chatbot hỏi từng câu một và ghi phiếu nhu cầu.
Ba nhóm với điều kiện đo được, mỗi nhóm có người nhận. AI chỉ đề xuất, nhân viên được đổi.
Mỗi lead chuyển đi kèm một thẻ tóm tắt từ phiếu và hội thoại. Chỗ thiếu ghi chưa rõ.
Mỗi quy tắc nhắc có giờ, người nhận và điều kiện dừng. Mỗi lead nhắc tối đa hai lần.
Báo giá, hứa ngày giao và chốt đơn luôn dành cho nhân viên. Gặp việc lạ, AI dừng và chuyển người.
Một trang mỗi tuần: số lấy từ CRM, lead chưa được xem và việc giao cho tuần sau.
Sáu chặng quay quanh một điểm. Chọn một chặng để đọc chi tiết.
Mỗi phần việc có màn hình làm việc, đầu vào và cách đo riêng.
Chạm vào một thẻ để đổi nội dung bên dưới.
Đang xemCâu hỏi thu nhu cầuBa màn hình: bảng bốn câu hỏi, một cuộc trò chuyện trên Zalo OA và phiếu nhu cầu.
Mỗi câu hỏi có lý do hỏi và cột Bắt buộc. Phần Không hỏi ghi những điều chatbot không cần biết.
Bốn câu, ba bắt buộc.
| Câu hỏi | Để làm gì | Bắt buộc |
|---|---|---|
| Bạn tặng hay tự dùng? | Chọn nhóm mùi1 | Có |
| Cần bao nhiêu hộp? | Chọn gói quà | Có |
| Cần nhận trước ngày nào? | Xếp lịch giao2 | Có |
| Bạn thích mùi nào? | Gợi ý sản phẩm | Không3 |
Thu nhập, giấy tờ cá nhânKhông cần
Chỉ hỏi điều cần để tư vấn.
Giao diện và số liệu minh họa cho thương hiệu giả định Nhà Thơm; không phải kết quả của khách hàng.
Mỗi lượt chỉ một câu hỏi. Cuối cuộc, chatbot nói đã ghi phiếu và báo giá là việc của nhân viên.
Hai câu hỏi, một lần chuyển.
Official Account · Nhà Thơm (mẫu)
Mình cần mua quà tân gia.14:20
Chào bạn, mình là trợ lý của Nhà Thơm (mẫu). Bạn cần mấy hộp để mình gợi ý gói quà?114:20
Hai hộp.14:21
Bạn cần nhận trước ngày nào? Mình ghi lại để nhân viên xếp lịch giao.214:21
Trước 18/10 nhé.14:22
Mình đã ghi phiếu và chuyển cho nhân viên. Báo giá là việc của nhân viên.314:22
Giao diện và số liệu minh họa cho thương hiệu giả định Nhà Thơm; không phải kết quả của khách hàng.
Câu trả lời của khách vào từng dòng: dịp, số lượng, hạn nhận, mùi hương. Mục khách chưa nói thì ghi Chưa nói.
Bốn mục khách trả lời, một mục kênh.
TệpChỉnh sửaXemChènĐịnh dạngCông cụ
Mẫu · chatbot điền, nhân viên đọc · ví dụ giả định
| Mục | Khách trả lời |
|---|---|
| Dịp | Quà tân gia1 |
| Số lượng | Hai hộp |
| Cần nhận trước | 18/102 |
| Mùi hương | Chưa nói3 |
| Kênh | Zalo OA |
Giao diện và số liệu minh họa cho thương hiệu giả định Nhà Thơm; không phải kết quả của khách hàng.
Tài liệu tham khảo:HubSpot: cơ sở kiến thức ↗
Bắt đầu từ việc nhân viên hay hỏi lại, rồi mới viết câu hỏi.
Tài liệu tham khảo:Claude: tổng quan viết yêu cầu (prompt) ↗
Cần danh sách điều nhân viên hay hỏi lại và người duyệt.
Chỉ hỏi điều cần để tư vấn. Câu nào cũng có lý do hỏi, và dữ liệu cá nhân chưa cần thì không hỏi.
| A | B | C | D | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Câu hỏi | Lý do hỏi | Bắt buộc | Duyệt bởi |
| 2 | 1 Tặng hay tự dùng | Chọn nhóm mùi1 | Có | Chủ shop (mẫu) |
| 3 | 2 Số hộp | Chọn gói quà | Có | Chủ shop (mẫu) |
| 4 | 3 Hạn nhận | Xếp lịch giao | Có | Sale A (mẫu)2 |
| 5 | 4 Mùi hương | Gợi ý sản phẩm | Không3 | Chủ shop (mẫu) |
Giao diện và số liệu minh họa cho thương hiệu giả định Nhà Thơm; không phải kết quả của khách hàng.
Tài liệu tham khảo:HubSpot: cơ sở kiến thức ↗Claude: tổng quan viết yêu cầu (prompt) ↗Zalo Official Account ↗
Đếm lead có phiếu đủ, câu hỏi có lý do hỏi và lead dừng giữa chừng.
Phiếu đủ chỉ nói khách đã trả lời hết, chưa nói AI hiểu đúng.
TệpChỉnh sửaXemChènĐịnh dạngCông cụ
Tuần 29/09 – 05/10 · lead từ form và Zalo · ví dụ giả định
| Điều kiện | Số lượng | Trên tổng | Đọc |
|---|---|---|---|
| Lead có phiếu đủ bốn mục | 44 | 51 | Còn bảy1 |
| Câu hỏi có lý do hỏi | 4 | 4 | Đủ2 |
| Lead dừng giữa chừng có người gọi lại | 5 | 7 | Còn hai3 |
Giao diện và số liệu minh họa cho thương hiệu giả định Nhà Thơm; không phải kết quả của khách hàng.
| Chỉ số | Cho biết | Cần xem lại khi |
|---|---|---|
| Lead có phiếu đủ bốn mục | Phần lớn lead đủ mục | Câu hỏi quá dài, khách bỏ giữa chừng |
| Câu hỏi có lý do hỏi | Mọi câu đều có lý do | Câu hỏi thừa làm khách mệt |
| Lead dừng giữa chừng có người gọi lại | Mọi lead được gọi lại | Lead bỏ dở không ai biết |
| Lead bị hỏi lại quá một lần | Rất ít lead | Chatbot hỏi vòng vo |
44 trên 51 lead có phiếu đủ; bảy lead còn thiếu mục.
Năm trên bảy lead dừng giữa chừng đã có người gọi lại.
Bảng chỉ nói phiếu đã đủ mục, không nói AI hiểu nhu cầu của khách đúng hay sai bao nhiêu.
Tài liệu tham khảo:Claude: xây dựng bộ thử (develop tests) ↗
Số trong bảng là số mẫu để minh họa cách đọc, không phải kết quả dự kiến.
Bắt đầu từ danh sách câu hỏi lại.
Bắt đầu từ ô bị bỏ trống.
Bắt đầu từ hội thoại thật.
| Chỉ số | Giá trị |
|---|---|
| Hiện tượng | Phiếu dừng ở câu thứ tư |
| Nguyên nhân | Bộ câu hỏi quá dài, có câu không cần |
| Việc cần làm | Bỏ câu không có lý do, giữ tối đa bốn câu |
Chatbot hỏi sáu câu liền, khách ngừng trả lời ở câu thứ tư.
| Chỉ số | Giá trị |
|---|---|
| Hiện tượng | Phiếu không có hạn nhận |
| Nguyên nhân | Câu hạn nhận không bắt buộc |
| Việc cần làm | Đặt câu hạn nhận là bắt buộc, chạy thử lại |
Nhân viên gọi khách mà chưa biết khách cần nhận ngày nào.
| Chỉ số | Giá trị |
|---|---|
| Hiện tượng | Khách ngừng trả lời |
| Nguyên nhân | Câu hỏi chưa có lý do hỏi |
| Việc cần làm | Gỡ câu hỏi, ghi rõ mục Không hỏi |
Chatbot hỏi giấy tờ cá nhân khi khách mới hỏi mua quà.
Tài liệu tham khảo:Claude: tổng quan viết yêu cầu (prompt) ↗
Đánh dấu từng mục để xem mức sẵn sàng. Trạng thái chỉ lưu trên trình duyệt của bạn.
Tài liệu tham khảo:HubSpot: cơ sở kiến thức ↗
Ba màn hình: bảng ba nhóm, danh sách lead và quy tắc một trang.
Ba nhóm với số lead của tuần, cộng lại đúng 64. Bên dưới là quy tắc để mỗi lead rơi vào đúng một nhóm.
Ba nhóm, 64 lead.
Cần gọi trong ngày114
Cần gửi thêm thông tin230
Cần hỏi thêm nhu cầu320
Gọi trong ngàyCó ngày cần nhận trong bảy ngày
Gửi thông tinĐủ phiếu, chưa có ngày gấp
Hỏi thêmPhiếu thiếu hoặc chưa ghi
Giao diện và số liệu minh họa cho thương hiệu giả định Nhà Thơm; không phải kết quả của khách hàng.
Mỗi lead hiện nhóm AI đề xuất. Nhân viên được đổi nhóm nhưng phải ghi lý do.
Ba lead, ba nhóm.
Khách A (mẫu) · tặng 2 hộp · nhận trước 18/101Gọi trong ngày
Khách B (mẫu) · tự dùng · chưa có ngày2Gửi thông tin
Khách C (mẫu) · chưa rõ số lượng3Hỏi thêm
Đổi nhómĐược đổi, phải ghi lý do
Người nhậnSale A (mẫu) · Sale B (mẫu)
Giao diện và số liệu minh họa cho thương hiệu giả định Nhà Thơm; không phải kết quả của khách hàng.
Ba nhóm viết thành ba mục, mỗi mục có điều kiện, người nhận và hạn xử lý. Chủ shop (mẫu) duyệt bản này.
Ba mục, ba cách xử lý.
TệpChỉnh sửaXemChènĐịnh dạngCông cụ
Bản nháp · Chủ shop (mẫu) duyệt · ví dụ giả định
Có ngày cần nhận trong bảy ngày. Sale A (mẫu) gọi trước 17:30.
Phiếu đủ, chưa có ngày gấp. Sale B (mẫu) gửi trong ngày.
Phiếu thiếu mục. Chatbot hỏi tiếp một lần rồi chuyển người.
Giao diện và số liệu minh họa cho thương hiệu giả định Nhà Thơm; không phải kết quả của khách hàng.
Tài liệu tham khảo:HubSpot: điều kiện đưa bản ghi vào workflow ↗
Viết điều kiện bằng con số trước, rồi mới để AI áp dụng.
Tài liệu tham khảo:HubSpot: điều kiện đưa bản ghi vào workflow ↗
Cần phiếu nhu cầu và danh sách người nhận từng nhóm.
Điều kiện nhóm phải đo được. Chữ như gấp hay tiềm năng khiến mỗi người hiểu một kiểu.
| A | B | C | D | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Nhóm | Điều kiện | Người nhận | Lead tuần |
| 2 | Gọi trong ngày | Cần nhận trong 7 ngày1 | Sale A (mẫu) | 14 |
| 3 | Gửi thông tin | Phiếu đủ, chưa gấp | Sale B (mẫu) | 30 |
| 4 | Hỏi thêm | Phiếu thiếu mục | Chủ shop (mẫu)2 | 20 |
| 5 | Tổng | 643 |
Giao diện và số liệu minh họa cho thương hiệu giả định Nhà Thơm; không phải kết quả của khách hàng.
Tài liệu tham khảo:HubSpot: điều kiện đưa bản ghi vào workflow ↗HubSpot: cơ sở kiến thức ↗NIST: sổ tay khung quản lý rủi ro AI (Playbook) ↗
Đếm nhóm có người nhận, lead được xem trong ngày và lead nhóm gọi đã được gọi.
Nhóm đầy đủ chỉ nói lead có đường đi, chưa nói xếp nhóm đúng.
TệpChỉnh sửaXemChènĐịnh dạngCông cụ
Tuần 29/09 – 05/10 · số lead đủ điều kiện · ví dụ giả định
| Điều kiện | Số lượng | Trên tổng | Đọc |
|---|---|---|---|
| Nhóm có người nhận | 3 | 3 | Đủ1 |
| Lead được nhân viên xem trong ngày | 52 | 64 | Còn mười hai2 |
| Lead nhóm gọi đã được gọi | 12 | 14 | Còn hai3 |
Giao diện và số liệu minh họa cho thương hiệu giả định Nhà Thơm; không phải kết quả của khách hàng.
| Chỉ số | Cho biết | Cần xem lại khi |
|---|---|---|
| Nhóm có người nhận | Mỗi nhóm có tên | Nhóm không ai chịu trách nhiệm |
| Lead được xem trong ngày | Gần hết lead được xem | Lead nằm chờ không ai biết |
| Lead nhóm gọi đã được gọi | Mọi lead gọi được gọi | Lead cần gấp bị bỏ quên |
| Lead bị đổi nhóm có lý do | Mọi lần đổi có ghi | Điều kiện nhóm chưa hợp lý |
3 trên 3 nhóm có người nhận; 52 trên 64 lead được xem trong ngày.
Hai lead nhóm gọi chưa được gọi, cần gọi bù.
Bảng chỉ nói lead đã có người nhận và được xem, không nói AI xếp nhóm đúng hay sai bao nhiêu lead.
Tài liệu tham khảo:NIST: sổ tay khung quản lý rủi ro AI (Playbook) ↗
Số trong bảng là số mẫu để minh họa cách đọc, không phải kết quả dự kiến.
Bắt đầu từ ba nhóm.
Bắt đầu từ lý do đổi.
Bắt đầu từ người nhận.
| Chỉ số | Giá trị |
|---|---|
| Hiện tượng | Lead gấp không được gọi trong ngày |
| Nguyên nhân | Ngày cần nhận chưa vào phiếu nhu cầu |
| Việc cần làm | Đặt câu hạn nhận là bắt buộc, xếp lại nhóm |
Khách cần nhận trước 18/10 nhưng bị xếp nhóm gửi thông tin.
| Chỉ số | Giá trị |
|---|---|
| Hiện tượng | Hai người cùng nhận một lead |
| Nguyên nhân | Điều kiện hai nhóm không loại trừ nhau |
| Việc cần làm | Sửa điều kiện để mỗi lead vào một nhóm |
Một lead vừa vào nhóm gọi vừa vào nhóm gửi thông tin.
| Chỉ số | Giá trị |
|---|---|
| Hiện tượng | Nhóm hỏi thêm không giảm |
| Nguyên nhân | Nhóm này chưa có người nhận |
| Việc cần làm | Chủ shop (mẫu) giao người và đặt hạn hỏi tiếp |
Lead thiếu mục nằm lại, không ai hỏi tiếp.
Tài liệu tham khảo:HubSpot: điều kiện đưa bản ghi vào workflow ↗
Đánh dấu từng mục để xem mức sẵn sàng. Trạng thái chỉ lưu trên trình duyệt của bạn.
Tài liệu tham khảo:HubSpot: cơ sở kiến thức ↗
Ba màn hình: thẻ tóm tắt, thư gửi nhân viên và luồng gắn vào CRM.
Bốn dòng thông tin và ô Chatbot đã nói, cho thấy chatbot chưa hứa điều gì với khách.
Một thẻ, năm mục.
CầnQuà tân gia, hai hộp1
Hạn nhậnTrước 18/102
Còn thiếuĐịa chỉ giao, mùi hương3
Việc kế tiếpSale A (mẫu) gọi trước 17:30
Chưa báo giá, chưa hứa ngày giaoĐúng giới hạn
Giao diện và số liệu minh họa cho thương hiệu giả định Nhà Thơm; không phải kết quả của khách hàng.
Cùng nội dung ở dạng thư ngắn gửi Sale A (mẫu). Ba phần: khách cần, chatbot đã nói, việc kế tiếp.
Ba phần, một trang.
TệpChỉnh sửaXemChènĐịnh dạngCông cụ
Gửi lúc 14:23 · Zalo OA · ví dụ giả định
Quà tân gia, hai hộp, nhận trước 18/10.
Đã hỏi số hộp và hạn nhận. Chưa báo giá, chưa hứa ngày giao.
Gọi trước 17:30 hôm nay, hỏi địa chỉ giao.
Giao diện và số liệu minh họa cho thương hiệu giả định Nhà Thơm; không phải kết quả của khách hàng.
Từ phiếu đủ tới tóm tắt rồi tới hồ sơ lead. Nếu nhân viên sửa thì chỗ sửa được ghi lại.
Ba khối, hai nhánh.
Giao diện và số liệu minh họa cho thương hiệu giả định Nhà Thơm; không phải kết quả của khách hàng.
Tài liệu tham khảo:HubSpot: cơ sở kiến thức ↗
Chốt khuôn tóm tắt trước, rồi mới để AI điền.
Tài liệu tham khảo:Claude: hạn chế thông tin không có căn cứ ↗
Cần phiếu nhu cầu, hội thoại gốc và một khuôn tóm tắt.
Tóm tắt chỉ chép lại điều có trong phiếu và hội thoại. Chỗ nào thiếu thì ghi chưa rõ, không điền thay.
| A | B | C | D | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Mục | Lấy từ | Ví dụ | Nếu thiếu |
| 2 | Khách cần | Phiếu nhu cầu | Quà tân gia, hai hộp | Ghi chưa rõ1 |
| 3 | Hạn nhận | Phiếu nhu cầu | Trước 18/10 | Ghi chưa có |
| 4 | Chatbot đã nói | Hội thoại | Chưa báo giá | Luôn ghi2 |
| 5 | Việc kế tiếp | Quy tắc nhóm | Gọi trước 17:303 | Chủ shop giao |
Giao diện và số liệu minh họa cho thương hiệu giả định Nhà Thơm; không phải kết quả của khách hàng.
Tài liệu tham khảo:HubSpot: cơ sở kiến thức ↗Claude: hạn chế thông tin không có căn cứ ↗Claude: trích dẫn nguồn (citations) ↗
Đếm lead chuyển có tóm tắt, tóm tắt đã mở và tóm tắt đã gắn vào CRM.
Đã mở, đã gắn chỉ nói tóm tắt tới tay nhân viên, chưa nói đúng.
TệpChỉnh sửaXemChènĐịnh dạngCông cụ
Tuần 29/09 – 05/10 · số tóm tắt đủ điều kiện · ví dụ giả định
| Điều kiện | Số lượng | Trên tổng | Đọc |
|---|---|---|---|
| Lead chuyển có tóm tắt | 51 | 51 | Đủ1 |
| Tóm tắt nhân viên đã mở đọc | 47 | 51 | Còn bốn2 |
| Tóm tắt đã gắn vào hồ sơ CRM | 49 | 51 | Còn hai3 |
Giao diện và số liệu minh họa cho thương hiệu giả định Nhà Thơm; không phải kết quả của khách hàng.
| Chỉ số | Cho biết | Cần xem lại khi |
|---|---|---|
| Lead chuyển có tóm tắt | Mọi lead đều có | Nhân viên vẫn phải hỏi lại |
| Tóm tắt nhân viên đã mở | Gần hết được mở | Tóm tắt viết xong không ai đọc |
| Tóm tắt đã gắn vào CRM | Gần hết đã gắn | Tóm tắt nằm ngoài hồ sơ |
| Tóm tắt có chỗ nhân viên sửa | Ít chỗ sửa | Khuôn chưa hợp, sửa mãi |
51 trên 51 lead chuyển có tóm tắt; 47 trên 51 đã được mở.
Hai tóm tắt chưa gắn vào CRM, bốn tóm tắt chưa ai mở.
Bảng chỉ nói tóm tắt đã tới tay nhân viên, không nói AI viết đúng hay sai bao nhiêu tóm tắt.
Tài liệu tham khảo:Claude: xây dựng bộ thử (develop tests) ↗
Số trong bảng là số mẫu để minh họa cách đọc, không phải kết quả dự kiến.
Bắt đầu từ khuôn năm mục.
Bắt đầu từ nơi nhân viên đọc.
Bắt đầu từ chỗ nhân viên sửa.
| Chỉ số | Giá trị |
|---|---|
| Hiện tượng | Tóm tắt có chi tiết lạ |
| Nguyên nhân | Khuôn chưa có quy tắc ghi chưa rõ |
| Việc cần làm | Thêm quy tắc, chạy lại với phiếu thiếu mục |
Tóm tắt ghi khách thích mùi nhẹ dù khách chưa nói.
| Chỉ số | Giá trị |
|---|---|
| Hiện tượng | Khách phải trả lời hai lần |
| Nguyên nhân | Hạn nhận chưa là một mục riêng |
| Việc cần làm | Tách hạn nhận thành một dòng trong khuôn |
Sale B (mẫu) nhắn hỏi lại hạn nhận dù đã có tóm tắt.
| Chỉ số | Giá trị |
|---|---|
| Hiện tượng | Hồ sơ lead trống phần ghi chú |
| Nguyên nhân | Bước gắn vào CRM bị lỗi |
| Việc cần làm | Xem nhật ký luồng, chạy lại cho lead đó |
Nhân viên mở hồ sơ lead nhưng không thấy tóm tắt.
Tài liệu tham khảo:Claude: hạn chế thông tin không có căn cứ ↗
Đánh dấu từng mục để xem mức sẵn sàng. Trạng thái chỉ lưu trên trình duyệt của bạn.
Tài liệu tham khảo:HubSpot: cơ sở kiến thức ↗
Ba màn hình: bảng quy tắc nhắc, luồng chạy mỗi ngày và danh sách việc.
Ba quy tắc, mỗi quy tắc có giờ nhắc và người nhận. Phần Dừng nhắc ghi khi nào thôi nhắc và số lần tối đa.
Ba quy tắc, hai lần nhắc.
| Khi nào | Nhắc lúc | Nhắc ai |
|---|---|---|
| Nhóm gọi, chưa có người nhận | 11:001 | Chủ shop (mẫu) |
| Đã gọi, chưa ghi kết quả | 09:00 hôm sau2 | Sale A (mẫu) |
| Báo giá, chưa có phản hồi | Sau ba ngày | Sale B (mẫu)3 |
Lead đã Chốt đơn hoặc Bỏ dởDừng
Một lead nhận tối đa hai lần nhắc.
Giao diện và số liệu minh họa cho thương hiệu giả định Nhà Thơm; không phải kết quả của khách hàng.
Đến 11:00, luồng quét lead nhóm gọi. Có người nhận thì nhắc người đó, chưa có thì nhắc Chủ shop (mẫu).
Một điều kiện, hai nhánh.
Giao diện và số liệu minh họa cho thương hiệu giả định Nhà Thơm; không phải kết quả của khách hàng.
Mỗi việc có tên lead, việc cụ thể và hạn giờ. Nhân viên đánh dấu xong ngay trong CRM.
Ba việc, ba hạn.
TệpChỉnh sửaXemChènĐịnh dạngCông cụ
Thứ Hai 12/10/2026 · nhắc từ trợ lý · ví dụ giả định
| Lead | Việc | Hạn |
|---|---|---|
| Khách A (mẫu) | Gọi hỏi địa chỉ giao1 | 17:30 |
| Khách D (mẫu) | Ghi kết quả cuộc gọi2 | 09:00 |
| Khách E (mẫu) | Hỏi phản hồi báo giá | 10:003 |
Xong việc nào, đánh dấu việc đó trong CRM.
Giao diện và số liệu minh họa cho thương hiệu giả định Nhà Thơm; không phải kết quả của khách hàng.
Tài liệu tham khảo:HubSpot: chọn hành động của workflow ↗
Chọn việc hay bị quên trước, rồi mới đặt giờ nhắc.
Tài liệu tham khảo:HubSpot: chọn hành động của workflow ↗
Cần danh sách việc hay bị quên và người nhận từng việc.
Mỗi lời nhắc có một người nhận và một điều kiện dừng. Nhắc không dừng chỉ khiến nhân viên bỏ qua.
| A | B | C | D | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Quy tắc | Khi nào | Nhắc ai | Dừng khi |
| 2 | Chưa có người nhận | 11:00 mỗi ngày | Chủ shop (mẫu)1 | Có người nhận |
| 3 | Chưa ghi kết quả | 09:00 hôm sau | Sale A (mẫu) | Có ghi chú |
| 4 | Báo giá chưa phản hồi | Sau ba ngày | Sale B (mẫu) | Chốt đơn hoặc Bỏ dở2 |
| 5 | Số lần nhắc | Tối đa hai3 |
Giao diện và số liệu minh họa cho thương hiệu giả định Nhà Thơm; không phải kết quả của khách hàng.
Tài liệu tham khảo:HubSpot: chọn hành động của workflow ↗HubSpot: điều kiện đưa bản ghi vào workflow ↗n8n: node Schedule Trigger ↗
Đếm lead nhóm gọi có người nhận, lead đã gọi có ghi kết quả và lead báo giá có phản hồi.
Số nhắc chỉ nói việc đã tới người nhận, chưa nói việc đã xong tốt.
TệpChỉnh sửaXemChènĐịnh dạngCông cụ
Tuần 29/09 – 05/10 · số lead đủ điều kiện · ví dụ giả định
| Điều kiện | Số lượng | Trên tổng | Đọc |
|---|---|---|---|
| Lead nhóm gọi có người nhận | 12 | 14 | Còn hai1 |
| Lead đã gọi có ghi kết quả | 38 | 52 | Còn mười bốn2 |
| Lead báo giá có phản hồi sau ba ngày | 19 | 26 | Còn bảy3 |
Giao diện và số liệu minh họa cho thương hiệu giả định Nhà Thơm; không phải kết quả của khách hàng.
| Chỉ số | Cho biết | Cần xem lại khi |
|---|---|---|
| Lead nhóm gọi có người nhận trước 11:00 | Gần hết lead có người | Lead gấp không ai gọi |
| Lead đã gọi có ghi kết quả | Mọi cuộc gọi có ghi | Hồ sơ lead bỏ trống |
| Lead báo giá có phản hồi sau ba ngày | Gần hết có phản hồi | Báo giá bị bỏ quên |
| Lead nhận quá hai lần nhắc | Rất ít lead | Nhân viên quen với tin nhắc |
12 trên 14 lead nhóm gọi có người nhận trước 11:00.
38 trên 52 lead đã gọi có ghi kết quả, mười bốn lead còn thiếu.
Bảng chỉ nói lời nhắc đã tới người nhận, không nói AI nhắc đúng lead hay đúng lúc bao nhiêu lần.
Tài liệu tham khảo:NIST: sổ tay khung quản lý rủi ro AI (Playbook) ↗
Số trong bảng là số mẫu để minh họa cách đọc, không phải kết quả dự kiến.
Bắt đầu từ lead nhóm gọi.
Bắt đầu từ số lần nhắc.
Bắt đầu từ điều kiện dừng.
| Chỉ số | Giá trị |
|---|---|
| Hiện tượng | Người nhận không biết lead |
| Nguyên nhân | Trường người phụ trách trong CRM còn trống |
| Việc cần làm | Điền người phụ trách rồi chạy lại quy tắc |
Việc gọi lại gửi tới Sale B (mẫu), dù lead của Sale A (mẫu).
| Chỉ số | Giá trị |
|---|---|
| Hiện tượng | Tin nhắc đến sau khi chốt |
| Nguyên nhân | Điều kiện dừng chưa gắn giai đoạn |
| Việc cần làm | Dừng nhắc khi lead Chốt đơn hoặc Bỏ dở |
Khách đã Chốt đơn nhưng nhân viên vẫn nhận tin nhắc.
| Chỉ số | Giá trị |
|---|---|
| Hiện tượng | Nhân viên bỏ qua cả loạt |
| Nguyên nhân | Mỗi lead một tin riêng |
| Việc cần làm | Gom các việc thành một danh sách mỗi người |
Mười tin nhắc tới cùng lúc vào 11:00.
Tài liệu tham khảo:HubSpot: điều kiện đưa bản ghi vào workflow ↗
Đánh dấu từng mục để xem mức sẵn sàng. Trạng thái chỉ lưu trên trình duyệt của bạn.
Tài liệu tham khảo:HubSpot: chọn hành động của workflow ↗
Ba màn hình: bảng việc được làm, một cuộc trò chuyện thử và quy tắc một trang.
Việc được làm có công tắc. Báo giá, hứa ngày giao và chốt đơn ghi Chuyển người và không có công tắc.
Ba việc bật, ba việc chuyển người.
Hỏi nhu cầu và ghi phiếu
Viết tóm tắt cho nhân viên
Nhắc việc theo quy tắc
Báo giá và giảm giáChuyển người
Hứa ngày giaoChuyển người
Chốt đơnChuyển người
Hành độngDừng và chuyển người3
Giao diện và số liệu minh họa cho thương hiệu giả định Nhà Thơm; không phải kết quả của khách hàng.
Khách hỏi giảm giá. Chatbot nói rõ không báo giá, chuyển nhân viên và ghi hạn nhận vào phiếu.
Hai câu hỏi, hai cách xử lý.
Mua hai hộp thì giảm bao nhiêu vậy?
Vậy giao trước 18/10 được không?
Giao diện và số liệu minh họa cho thương hiệu giả định Nhà Thơm; không phải kết quả của khách hàng.
Ba điều viết thành ba mục: không báo giá, không hứa ngày giao hay chốt đơn, gặp việc lạ thì dừng.
Ba mục, một người duyệt.
TệpChỉnh sửaXemChènĐịnh dạngCông cụ
Bản duyệt · Chủ shop (mẫu) · ví dụ giả định
Hỏi về giá là chuyển người, kèm phiếu nhu cầu.
Ghi hạn khách cần. Nhân viên xác nhận.
Khiếu nại, hóa đơn, dữ liệu cá nhân: chuyển người.
Giao diện và số liệu minh họa cho thương hiệu giả định Nhà Thơm; không phải kết quả của khách hàng.
Tài liệu tham khảo:OWASP: Top 10 rủi ro cho ứng dụng mô hình ngôn ngữ lớn ↗
Liệt kê việc dành cho người trước, phần còn lại mới giao cho AI.
Tài liệu tham khảo:OWASP: Top 10 rủi ro cho ứng dụng mô hình ngôn ngữ lớn ↗
Cần danh sách việc dành cho người và câu khách hay hỏi.
AI chỉ làm việc có trong danh sách. Việc nào không có thì dừng và chuyển người, không đoán.
| A | B | C | D | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Việc | Ai làm | Chatbot làm | Duyệt bởi |
| 2 | Hỏi nhu cầu | Chatbot | Có1 | Chủ shop (mẫu) |
| 3 | Báo giá | Sale A (mẫu) | Không2 | Chủ shop (mẫu) |
| 4 | Hứa ngày giao | Sale B (mẫu) | Không | Chủ shop (mẫu) |
| 5 | Chốt đơn | Sale A (mẫu)3 | Không | Chủ shop (mẫu) |
Giao diện và số liệu minh họa cho thương hiệu giả định Nhà Thơm; không phải kết quả của khách hàng.
Tài liệu tham khảo:OWASP: Top 10 rủi ro cho ứng dụng mô hình ngôn ngữ lớn ↗NIST: khung quản lý rủi ro AI ↗Claude: hạn chế thông tin không có căn cứ ↗
Đếm giới hạn đã viết, lead hỏi giá có phiếu chờ nhân viên và hội thoại mẫu đã đọc lại.
Đủ giới hạn chỉ nói luật đã viết ra, chưa nói AI luôn giữ.
TệpChỉnh sửaXemChènĐịnh dạngCông cụ
Tuần 29/09 – 05/10 · số việc quản lý đủ điều kiện · ví dụ giả định
| Điều kiện | Số lượng | Trên tổng | Đọc |
|---|---|---|---|
| Giới hạn ghi trong tài liệu | 4 | 4 | Đủ1 |
| Lead hỏi giá đã có phiếu chờ nhân viên | 15 | 17 | Còn hai2 |
| Hội thoại mẫu Chủ shop đã đọc lại | 8 | 10 | Còn hai3 |
Giao diện và số liệu minh họa cho thương hiệu giả định Nhà Thơm; không phải kết quả của khách hàng.
| Chỉ số | Cho biết | Cần xem lại khi |
|---|---|---|
| Giới hạn ghi trong tài liệu | Mỗi giới hạn một dòng | Giới hạn chỉ nằm trong đầu mỗi người |
| Lead hỏi giá có phiếu chờ nhân viên | Gần hết có phiếu | Khách hỏi giá không ai trả lời |
| Hội thoại mẫu đã đọc lại | Mọi hội thoại mẫu đã đọc | Lỗi nằm yên nhiều tuần |
| Việc lạ có người nhận | Mỗi loại việc có tên | Khiếu nại không ai nhận |
Giới hạn: 4 trên 4 đã ghi.
Lead hỏi giá có phiếu chờ nhân viên: 15 trên 17. Hội thoại mẫu đã đọc lại: 8 trên 10.
Bảng chỉ nói giới hạn đã viết và được xem lại, không nói AI giữ giới hạn đúng bao nhiêu lần.
Tài liệu tham khảo:NIST: sổ tay khung quản lý rủi ro AI (Playbook) ↗
Số trong bảng là số mẫu để minh họa cách đọc, không phải kết quả dự kiến.
Bắt đầu từ việc dành cho người.
Bắt đầu từ câu bị lỡ.
Bắt đầu từ bản một trang.
| Chỉ số | Giá trị |
|---|---|
| Hiện tượng | Chatbot báo giá thay nhân viên |
| Nguyên nhân | Báo giá chưa nằm trong việc dành cho người |
| Việc cần làm | Ghi báo giá vào danh sách chuyển người, chạy lại |
Khách hỏi giá hai hộp, chatbot đưa ra một con số.
| Chỉ số | Giá trị |
|---|---|
| Hiện tượng | Khách tin vào ngày chưa ai hứa |
| Nguyên nhân | Giới hạn chỉ ghi giá, quên ngày giao |
| Việc cần làm | Thêm hứa ngày giao vào giới hạn |
Chatbot nói giao trước 18/10 dù chưa ai xác nhận.
| Chỉ số | Giá trị |
|---|---|
| Hiện tượng | Khiếu nại nằm trong phiếu nhu cầu |
| Nguyên nhân | Chưa có quy tắc cho việc lạ |
| Việc cần làm | Thêm khiếu nại vào danh sách việc lạ, chỉ định người nhận |
Khách nhắn khiếu nại, chatbot vẫn hỏi tiếp nhu cầu.
Tài liệu tham khảo:OWASP: Top 10 rủi ro cho ứng dụng mô hình ngôn ngữ lớn ↗
Đánh dấu từng mục để xem mức sẵn sàng. Trạng thái chỉ lưu trên trình duyệt của bạn.
Tài liệu tham khảo:NIST: khung quản lý rủi ro AI ↗
Ba màn hình: bảng tuần, bảng các chặng và danh sách việc cần xem lại.
Lead theo nguồn cộng lại bằng 64, rồi phiếu nhu cầu đủ mục và số lead chưa được xem.
Ba khối, một tuần.
Form136 / 64
Zalo OA15 / 64
Gọi điện13 / 64
Đủ bốn mục244 / 51
Lead chưa được xem312
Giao diện và số liệu minh họa cho thương hiệu giả định Nhà Thơm; không phải kết quả của khách hàng.
Từ lead mới tới chốt đơn, mỗi dòng một chặng. Chú thích cạnh số nói rõ lead nào chưa đi tiếp.
Bốn chặng, số của CRM.
TệpChỉnh sửaXemChènĐịnh dạngCông cụ
29/09 – 05/10/2026 · gửi Chủ shop (mẫu) · ví dụ giả định
| Chặng | Số lead | Ghi chú |
|---|---|---|
| Lead mới | 641 | |
| Đã liên hệ | 52 | 12 chưa2 |
| Có báo giá | 26 | |
| Chốt đơn | 93 |
Số liệu lấy từ CRM, AI chỉ trình bày lại.
Giao diện và số liệu minh họa cho thương hiệu giả định Nhà Thơm; không phải kết quả của khách hàng.
Ba việc cho tuần sau, mỗi việc có người nhận. AI chỉ gom, người xem quyết định.
Ba việc, hai người nhận.
Hai lead nhóm gọi chưa được gọi1Sale A (mẫu)
Bảy phiếu thiếu mục2Chatbot hỏi lại
Bốn tóm tắt chưa mở3Sale B (mẫu)
Danh sách do người xem, AI chỉ gom.
Giao diện và số liệu minh họa cho thương hiệu giả định Nhà Thơm; không phải kết quả của khách hàng.
Tài liệu tham khảo:HubSpot: cơ sở kiến thức ↗
Chốt số nào cần xem, lấy từ đâu, rồi mới trình bày.
Tài liệu tham khảo:HubSpot: cơ sở kiến thức ↗
Cần số lead từ CRM, phiếu nhu cầu và người nhận báo cáo.
Số nào cũng ghi nguồn. AI chỉ trình bày lại số có sẵn, không tự đếm hay tự đoán.
| A | B | C | D | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Chỉ số | Tuần 29/09 – 05/10 | Nguồn số | Người xem |
| 2 | Lead mới | 64 | CRM1 | Chủ shop (mẫu) |
| 3 | Đã liên hệ | 52 | CRM | Chủ shop (mẫu) |
| 4 | Phiếu nhu cầu đủ | 44 / 51 | Phiếu của chatbot2 | CSKH A (mẫu) |
| 5 | Chốt đơn | 93 | CRM | Chủ shop (mẫu) |
Giao diện và số liệu minh họa cho thương hiệu giả định Nhà Thơm; không phải kết quả của khách hàng.
Tài liệu tham khảo:HubSpot: cơ sở kiến thức ↗NIST: sổ tay khung quản lý rủi ro AI (Playbook) ↗Claude: xây dựng bộ thử (develop tests) ↗
Đếm lead có ghi nguồn, lead có bước kế tiếp và lead đã liên hệ trong tuần.
Báo cáo đủ chỉ nói số có nguồn, chưa nói lead sẽ ra sao.
TệpChỉnh sửaXemChènĐịnh dạngCông cụ
Tuần 29/09 – 05/10 · số lead đủ điều kiện · ví dụ giả định
| Điều kiện | Số lượng | Trên tổng | Đọc |
|---|---|---|---|
| Lead có ghi nguồn | 64 | 64 | Đủ1 |
| Lead có bước kế tiếp ghi rõ | 58 | 64 | Còn sáu2 |
| Lead đã liên hệ trong tuần | 52 | 64 | Còn mười hai3 |
Giao diện và số liệu minh họa cho thương hiệu giả định Nhà Thơm; không phải kết quả của khách hàng.
| Chỉ số | Cho biết | Cần xem lại khi |
|---|---|---|
| Lead có ghi nguồn | Mọi lead có nguồn | Lead không rõ từ đâu về |
| Lead có bước kế tiếp ghi rõ | Gần hết lead có bước | Lead nằm chờ không ai biết |
| Lead đã liên hệ trong tuần | Phần lớn lead | Lead bị quên qua tuần |
| Số báo cáo khớp CRM | Hai số khớp | Báo cáo và CRM lệch nhau |
Lead có ghi nguồn: 64 trên 64.
Lead có bước kế tiếp: 58 trên 64. Lead đã liên hệ trong tuần: 52 trên 64, còn mười hai lead.
Bảng chỉ nói lead đã đi tới đâu, không nói AI gom việc đúng hay sai, cũng không dự báo chốt đơn.
Tài liệu tham khảo:NIST: sổ tay khung quản lý rủi ro AI (Playbook) ↗
Số trong bảng là số mẫu để minh họa cách đọc, không phải kết quả dự kiến.
Bắt đầu từ ba số.
Bắt đầu từ người đọc.
Bắt đầu từ nguồn số.
| Chỉ số | Giá trị |
|---|---|
| Hiện tượng | Tổng nguồn thấp hơn lead mới |
| Nguyên nhân | Một lead chưa có nguồn |
| Việc cần làm | Điền nguồn cho lead đó, thêm ô Chưa rõ nguồn |
Tổng lead theo nguồn là 63, trong khi lead mới là 64.
| Chỉ số | Giá trị |
|---|---|
| Hiện tượng | Buổi đọc báo cáo bị lùi |
| Nguyên nhân | Bước đối chiếu số làm muộn |
| Việc cần làm | Xuất số sớm hơn và đặt hạn đối chiếu |
Chủ shop (mẫu) nhận báo cáo vào chiều thứ Hai thay vì sáng.
| Chỉ số | Giá trị |
|---|---|
| Hiện tượng | Việc cần xem bị bỏ qua |
| Nguyên nhân | Chưa giới hạn số việc mỗi tuần |
| Việc cần làm | Chỉ giữ ba việc đầu và giao người nhận |
Mục việc cần xem có hai mươi dòng, không ai làm hết.
Tài liệu tham khảo:HubSpot: cơ sở kiến thức ↗
Đánh dấu từng mục để xem mức sẵn sàng. Trạng thái chỉ lưu trên trình duyệt của bạn.
Tài liệu tham khảo:NIST: sổ tay khung quản lý rủi ro AI (Playbook) ↗
Chọn một ô để quay lại đúng phần nội dung ở trên.
Mỗi bước kết thúc bằng một thứ xem được. Bấm một bước để xem việc làm và thứ được bàn giao.
Việc lặp, đầu vào, đầu ra, người chịu trách nhiệm.
Bàn giaoPhạm vi thử nghiệmTài liệu đã duyệt, quy tắc, quyền truy cập.
Bàn giaoKho kiến thứcKịch bản, kết nối kênh và hệ thống đang dùng.
Bàn giaoBản chạy thửBộ câu hỏi thử, ca lỗi, ca phải chuyển người.
Bàn giaoBáo cáo kiểm thửĐọc nhật ký, sửa quy tắc, mở rộng dần.
Bàn giaoNhật ký và báo cáoTài liệu tham khảo:HubSpot: cơ sở kiến thức ↗NIST: khung quản lý rủi ro AI ↗Nghị định 13/2023/NĐ-CP về bảo vệ dữ liệu cá nhân ↗
Chọn một chủ đề. Câu trả lời nói rõ cả điều làm được lẫn điều không ai bảo đảm được.
Chỉ nêu giá trong bảng giá đã duyệt. Báo giá ngoài bảng, giảm giá và hợp đồng do nhân viên bán hàng quyết định.
Không. AI thu nhu cầu và tóm tắt để nhân viên bớt hỏi lại; người vẫn là người tư vấn sâu và chốt đơn.
Chỉ hỏi khi khách đồng ý và nêu rõ cách dùng. ONMATE dẫn tới quy định về dữ liệu cá nhân hiện hành; đây không phải tư vấn pháp lý, bạn nên xác nhận với người có chuyên môn.
Cần cập nhật bảng giá, chương trình và bộ câu hỏi khi thay đổi, đọc các bản tóm tắt thiếu ý và theo dõi lead chờ quá hạn.
Tham khảo: quy mô nhỏ (một việc, một kênh) khoảng 2–3 tuần; quy mô vừa (nhiều kênh, nhiều kịch bản) khoảng 4–6 tuần; quy mô lớn (tích hợp CRM, ERP) khoảng 2–3 tháng. Con số chốt sau khi khảo sát việc, dữ liệu và hệ thống của bạn.
Theo phạm vi: số việc, số kênh, số hệ thống kết nối, mức kiểm thử và thời gian vận hành. Phí dùng mô hình AI hoặc công cụ tự động hóa trả riêng cho nhà cung cấp theo gói của họ. ONMATE đề xuất sau khi xem việc cần giao; trang này không nêu giá.
Tài liệu tham khảo:HubSpot: cơ sở kiến thức ↗NIST: khung quản lý rủi ro AI ↗Nghị định 13/2023/NĐ-CP về bảo vệ dữ liệu cá nhân ↗
Chỉ cần họ tên và số điện thoại. Các mục còn lại bỏ trống cũng được.
Yêu cầu chưa được gửi. Bạn có thể sao chép nội dung và gửi qua Messenger hoặc kênh liên hệ bên dưới để bắt đầu trao đổi.